ニードル
ニードルniidoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim
EN needle
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ニードルniidoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kim
EN needle
Chưa có câu ví dụ cho từ này.