チャネリング
チャネリングchaneringu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

チャネリングchaneringu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
khả năng ngoại cảm; tiếp nhận thông điệp tâm linh
EN channelling; channeling