ジャーニー
ジャーニーjaanii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành trình
EN journey
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ジャーニーjaanii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hành trình
EN journey
Chưa có câu ví dụ cho từ này.