インフォーマル
インフォーマルinfoomaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
không chính thức
EN informal
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インフォーマルinfoomaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
không chính thức
EN informal
Chưa có câu ví dụ cho từ này.