インフェルノ
インフェルノinferuno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa ngục; hỏa ngục
EN inferno; hell
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

インフェルノinferuno
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
địa ngục; hỏa ngục
EN inferno; hell
Chưa có câu ví dụ cho từ này.