ドッキリ
ドッキリdokkiri
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とdanh từ có thể + する
giật mình; sửng sốt
EN feeling startled; getting a shock
danh từ
trò đùa; trò lừa
EN prank; practical joke
