たどたどしい
たどたどしいtadotadoshii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
ngắc ngứ; bập bẹ; không vững
EN faltering; tottering; halting; unsteady; awkward; clumsy

たどたどしいtadotadoshii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ