このおかげで
このおかげでkonookagede
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
nhờ điều này; nhờ vậy
EN because of this; thanks to this; due to this
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
