Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

○(まる)

まるmaru

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hình tròn

    EN circle

    Ghi chú: đôi khi được dùng để chỉ số không

    Xem thêm: 丸(がん)

  2. đúng; tốt

    EN "correct"; "good"

    Ghi chú: khi chấm điểm bài kiểm tra, bài tập về nhà, v.v.

    Xem thêm: 二(に)重(じゅう)丸(まる)

  3. chưa phân loại

    số không; trống

    EN *; _

    Ghi chú: ký tự giữ chỗ dùng để che các ký tự riêng lẻ hoặc chỉ khoảng trống cần điền vào

    Xem thêm: 〇〇

  4. danh từ

    dấu chấm

    EN period; full stop

    Xem thêm: 句(く)点(てん)

  5. dấu handakuten

    EN handakuten (diacritic)

    Xem thêm: 半(はん)濁(だく)点(てん)

Câu ví dụ 1

Đăng nhập để tiếp tục