○
まるmaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

まるmaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chưa phân loại
số không; trống
EN *; _
Ghi chú: ký tự giữ chỗ dùng để che các ký tự riêng lẻ hoặc chỉ khoảng trống cần điền vào
Xem thêm: 〇〇