国連人権高等弁務官事務所
こくれんじんけんこうとうべんむかんじむしょkokurenjinkenkoutoubenmukanjimusho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc
EN Office of the United Nations High Commissioner for Human Rights; OHCHR
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
