アコード
アコードakoodo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Accord (mẫu xe ô tô Honda)
EN Accord (Honda car model)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アコードakoodo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Accord (mẫu xe ô tô Honda)
EN Accord (Honda car model)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.