中央新幹線
ちゅうおうしんかんせんchuuoushinkansen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến Chūō Shinkansen
EN Chūō Shinkansen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゅうおうしんかんせんchuuoushinkansen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuyến Chūō Shinkansen
EN Chūō Shinkansen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.