百十四銀行
ひゃくじゅうしぎんこうhyakujuushiginkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ngân hàng Hyakujushi
EN The Hyakujushi Bank; 114 Bank
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ひゃくじゅうしぎんこうhyakujuushiginkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ngân hàng Hyakujushi
EN The Hyakujushi Bank; 114 Bank
Chưa có câu ví dụ cho từ này.