クリープ
クリープkuriipu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bột kem pha cà phê
EN Creap (coffee creamer)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

クリープkuriipu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bột kem pha cà phê
EN Creap (coffee creamer)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.