大日本武徳会
だいにっぽんぶとくかいdainipponbutokukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Dai Nippon Butoku Kai; tổ chức võ thuật
EN Dai Nippon Butoku Kai (martial arts organization; 1895-1946)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
