高崎健康福祉大学
たかさきけんこうふくしだいがくtakasakikenkoufukushidaigaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Đại học Sức khỏe và Phúc lợi Takasaki
EN Takasaki University of Health and Welfare
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
