沖縄開発庁長官
おきなわかいはつちょうちょうかんokinawakaihatsuchouchoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Tổng cục trưởng Cục Phát triển Okinawa
EN Director General of Okinawa Development Agency
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
