ゼンリン
ゼンリンzenrin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Zenrin
EN Zenrin
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゼンリンzenrin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Zenrin
EN Zenrin
Chưa có câu ví dụ cho từ này.