国際電信電話諮問委員会
こくさいでんしんでんわしもんいいんかいkokusaidenshindenwashimon'iinkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ủy ban Tư vấn Quốc tế về Điện báo và Điện thoại
EN International Telegraph and Telephone Consultative Committee; CCITT
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
