公労協
こうろうきょうkouroukyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Liên đoàn Công đoàn Doanh nghiệp Nhà nước và Công ty Công cộng
EN Federation of Public Corporation and Government Enterprise Workers' Unions
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
