日本補完代替医療学会
にっぽんほかんだいたいいりょうがっかいnipponhokandaitaiiryougakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Y học Bổ sung và Thay thế Nhật Bản
EN Japanese Society for Complementary and Alternative Medicine; JCAM
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
