日本弁護士国民年金基金
にっぽんべんごしこくみんねんきんききんnipponbengoshikokuminnenkinkikin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Quỹ hưu trí quốc gia luật sư Nhật Bản
EN Japan Attorneys Pension Fund
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
