日本農村生活学会
にっぽんのうそんせいかつがっかいnipponnousonseikatsugakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hội Đời sống Nông thôn Nhật Bản
EN Rural Life Society of Japan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
