日本読書学会
にっぽんどくしょがっかいnippondokushogakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Đọc sách Nhật Bản
EN Japan Reading Association; JRA
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
