日本動物遺伝育種学会
にっぽんどうぶついでんいくしゅがっかいnippondoubutsuiden'ikushugakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Di truyền và Chọn giống Động vật Nhật Bản
EN Japanese Society of Animal Breeding and Genetics
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
