日本土壌微生物学会
にっぽんどじょうびせいぶつがっかいnippondojoubiseibutsugakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Vi sinh vật học Đất Nhật Bản
EN Japanese Society of Soil Microbiology
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
