日本抵当証券協会
にっぽんていとうしょうけんきょうかいnipponteitoushoukenkyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Thế chấp Nhật Bản
EN Japan Mortgage Association
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
