日本知的財産仲裁センター
にほんちてきざいさんちゅうさいセンターnihonchitekizaisanchuusaisentaa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Trung tâm Trọng tài Sở hữu Trí tuệ Nhật Bản
EN Japan Intellectual Property Arbitration Center
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
