日本生物物理学会
にっぽんせいぶつぶつりがっかいnipponseibutsubutsurigakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Lý sinh học Nhật Bản
EN Biophysical Society of Japan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
