日本習字普及協会
にほんしゅうじふきゅうきょうかいnihonshuujifukyuukyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Quảng bá Thư pháp Nhật Bản
EN Japanese Calligraphy Promotion Organization
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
