日本時間生物学会
にっぽんじかんせいぶつがっかいnipponjikanseibutsugakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Sinh học Thời gian Nhật Bản
EN Japanese Society for Chronobiology
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
