日本原生動物学会
にっぽんげんせいどうぶつがっかいnippongenseidoubutsugakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Động vật nguyên sinh Nhật Bản
EN Japan Society of Protozoology
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
