日本外来小児科学会
にっぽんがいらいしょうにかがっかいnippongairaishounikagakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Nhi khoa Ngoại trú và Tổng quát Nhật Bản
EN Society of Ambulatory and General Pediatrics of Japan; SAGPJ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
