日本外国特派員協会
にほんがいこくとくはいんきょうかいnihongaikokutokuhainkyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Phóng viên Nước ngoài tại Nhật Bản
EN Foreign Correspondents' Club of Japan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
