日本遺伝子診療学会
にっぽんいでんししんりょうがっかいnippon'idenshishinryougakkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Chẩn đoán và Trị liệu Gen Nhật Bản
EN Japanese Society for Gene Diagnosis and Therapy
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
