日本オリンピック委員会
にほんオリンピックいいんかいnihon'orinpikkuiinkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ủy ban Olympic Nhật Bản
EN Japanese Olympic Committee
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
