東京三菱銀行
とうきょうみつびしぎんこうtoukyoumitsubishiginkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ngân hàng Tokyo-Mitsubishi
EN Bank of Tokyo-Mitsubishi (now Bank of Tokyo-Mitsubishi UFJ)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
