電子工業会
でんしこうぎょうかいdenshikougyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Công nghiệp Điện tử
EN Electronic Industries Association; EIA
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
