多国間投資保証機関
たこくかんとうしほしょうきかんtakokukantoushihoshoukikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cơ quan bảo lãnh đầu tư đa phương
EN Multinational Investment Guarantee Agency
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
