早稲田電子専門学校
わせだでんしせんもんがっこうwasedadenshisenmongakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Trường chuyên môn điện tử Waseda
EN Waseda Institute of Technology; WIT
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
