青少年音楽日本連合
せいしょうねんおんがくにっぽんれんごうseishounen'ongakunipponrengou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Jeunesses Musicales du Japan; liên đoàn âm nhạc thanh thiếu niên Nhật Bản
EN Jeunesses Musicales du Japan
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
