西武
せいぶseibu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Seibu
EN Seibu
Seibu
EN Seibu (conglomerate: stores, railway, etc.)
Seibu
EN Saitama Seibu Lions (abbr)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
