新聞広告審査協会
しんぶんこうこくしんさきょうかいshinbunkoukokushinsakyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hiệp hội Kiểm duyệt Quảng cáo Báo chí
EN Newspaper Advertising Review Council
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
