自然環境保全審議会
しぜんかんきょうほぜんしんぎかいshizenkankyouhozenshingikai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Hội đồng Bảo tồn Môi trường Tự nhiên
EN Nature Conservation Council
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
