行革審
ぎょうかくしんgyoukakushin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Ủy ban Cải cách Hành chính
EN Administrative Reform Commission (1983) (abbr)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
