経済発展協会
けいざいはってんきょうかいkeizaihattenkyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hiệp hội phát triển kinh tế
EN Association for Economic Development
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
