京都伝統工芸専門学校
きょうとでんとうこうげいせんもんがっこうkyoutodentoukougeisenmongakkou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trường chuyên môn nghệ thuật truyền thống Kyoto
EN Traditional Arts School of Kyoto; TASK
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
