京都大学東南アジア研究所
きょうとだいがくとうなんアジアけんきゅうじょkyoutodaigakutounan'ajiakenkyuujo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Viện Nghiên cứu Đông Nam Á thuộc Đại học Kyoto
EN Center for Southeast Asian Studies, Kyoto University; CSEAS
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
