宮川医療少年院
みやがわいりょうしょうねんいんmiyagawairyoushounen'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Trường giáo dưỡng Miyagawairyō
EN Miyagawairyō Reform School
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
