欧州航空防衛宇宙会社
おうしゅうこうくうぼうえいうちゅうかいしゃoushuukoukuuboueiuchuukaisha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Công ty Hàng không Vũ trụ Quốc phòng Châu Âu
EN European Aeronautic Defense and Space Company EADS NV
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
